申宮 shēn gōng · thân cung Hán Việt: thân cung · Pinyin: shēn gōng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 宮 (cung)Pinyinshēn gōngHán Việtthân cungCấu tạo申 + 宮 · thân + cung nghĩa thành phần: thân + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守宫。申,通"司"。Tân Hoa Tự Điển 1.守宫。申,通"司"。