申展

shēn zhǎn thân triển

Hán Việt: thân triển · Pinyin: shēn zhǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (triển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹辗转; 伸展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹辗转。 2.伸展。