申屠
thân đồ
Hán Việt: thân đồ · Pinyin: shēn tú
Tổng quan
họ Thân Đồ
1.复姓『有申屠建。见《汉书.游侠传》。
複姓。如漢代的申屠嘉、申屠建。
Nghĩa
Việt
- Cihui họ hai chữ
- Tần suất từ họ hai chữ [shēn tú]; họ Thân Đồ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 複姓。如漢代的申屠嘉、申屠建。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有申屠建。见《汉书.游侠传》。
Eng
- Cihui two-character surname Shentu
- Tần suất từ two-character surname Shentu
Đức
- Handedict Shentu (Eig, Fam)