申張

shēn zhāng thân trương

Hán Việt: thân trương · Pinyin: shēn zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伸张,扩大。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.伸张,扩大。