申張 shēn zhāng · thân trương Hán Việt: thân trương · Pinyin: shēn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 張 (trương)Pinyinshēn zhāngHán Việtthân trươngCấu tạo申 + 張 · thân + trương nghĩa thành phần: thân + trương