申徹 shēn chè · thân triệt Hán Việt: thân triệt · Pinyin: shēn chè Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 徹 (triệt)Pinyinshēn chèHán Việtthân triệtCấu tạo申 + 徹 · thân + triệt nghĩa thành phần: thân + triệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 详尽上报。Tân Hoa Tự Điển 1.详尽上报。