申志 shēn zhì · thân chí Hán Việt: thân chí · Pinyin: shēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 志 (chí)Pinyinshēn zhìHán Việtthân chíCấu tạo申 + 志 · thân + chí nghĩa thành phần: thân + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一再表明心志。Tân Hoa Tự Điển 1.一再表明心志。