申恨

shēn hèn thân hận

Hán Việt: thân hận · Pinyin: shēn hèn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 诉说怨恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.诉说怨恨。