申憤 shēn fèn · thân phẫn Hán Việt: thân phẫn · Pinyin: shēn fèn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 憤 (phẫn)Pinyinshēn fènHán Việtthân phẫnCấu tạo申 + 憤 · thân + phẫn nghĩa thành phần: thân + phẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伸张义愤。Tân Hoa Tự Điển 1.伸张义愤。