申慰 shēn wèi · thân úy Hán Việt: thân úy · Pinyin: shēn wèi Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 慰 (úy)Pinyinshēn wèiHán Việtthân úyCấu tạo申 + 慰 · thân + úy nghĩa thành phần: thân + úy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示慰问。Tân Hoa Tự Điển 1.表示慰问。