申憲

shēn xiàn thân hiến

Hán Việt: thân hiến · Pinyin: shēn xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (hiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 申憲 hēnxiàn v. 1. punish a person by law 2. report a matter to a higher level