申戒 shēn jiè · thân giới Hán Việt: thân giới · Pinyin: shēn jiè Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 戒 (giới)Pinyinshēn jièHán Việtthân giớiCấu tạo申 + 戒 · thân + giới nghĩa thành phần: thân + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 告诫。Tân Hoa Tự Điển 1.告诫。