申抒 shēn shū · thân trữ Hán Việt: thân trữ · Pinyin: shēn shū Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 抒 (trữ)Pinyinshēn shūHán Việtthân trữCấu tạo申 + 抒 · thân + trữ nghĩa thành phần: thân + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"申纾"。