申控

shēn kòng thân khống

Hán Việt: thân khống · Pinyin: shēn kòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (khống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓向上申述﹑控诉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓向上申述﹑控诉。