申擢 shēn zhuó · thân trạc Hán Việt: thân trạc · Pinyin: shēn zhuó Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 擢 (trạc)Pinyinshēn zhuóHán Việtthân trạcCấu tạo申 + 擢 · thân + trạc nghĩa thành phần: thân + trạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 提拔。Tân Hoa Tự Điển 1.提拔。