申救 thân cứu Hán Việt: thân cứu Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 救 (cứu)Hán Việtthân cứuCấu tạo申 + 救 · thân + cứu nghĩa thành phần: thân + cứu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 陳述他人的冤屈並加以營救。《晉書.卷六九.周顗傳》:「既見帝,言導忠誠,申救甚至,帝納其言。」EngCihui 申救 hēnjiù v. help a person receive justice