申敕

shēn chì thân sắc

Hán Việt: thân sắc · Pinyin: shēn chì

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (sắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"申勑"。亦作"申勅"; 告诫; 敕命;宣示诏令; 整饬;整顿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"申勑"。亦作"申勅"。 2.告诫。 3.敕命;宣示诏令。 4.整饬;整顿。