申日

thân nhật

Hán Việt: thân nhật

Tổng quan

thân nhật (人名)譯曰首寂。長者名。見玄應音義八。☸

Cấu tạo: (thân) + (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân nhật (人名)譯曰首寂。長者名。見玄應音義八。☸