申旦

shēn dàn thân đán

Hán Việt: thân đán · Pinyin: shēn dàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (đán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 從夜晚至天亮。《晉書.卷九二.文苑傳.袁宏傳》:「即迎升舟,與之譚論,申旦不寐。」《文選.潘岳.西征賦》:「夜申旦而不寐,憂天保之未定。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.自夜达旦。犹通宵。

Eng

  • Cihui 申旦 shēndàn n. from night till morning