申晤 shēn wù · thân ngộ Hán Việt: thân ngộ · Pinyin: shēn wù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 晤 (ngộ)Pinyinshēn wùHán Việtthân ngộCấu tạo申 + 晤 · thân + ngộ nghĩa thành phần: thân + ngộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓会面畅叙。Tân Hoa Tự Điển 1.谓会面畅叙。