申暢 shēn chàng · thân sướng Hán Việt: thân sướng · Pinyin: shēn chàng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 暢 (sướng)Pinyinshēn chàngHán Việtthân sướngCấu tạo申 + 暢 · thân + sướng nghĩa thành phần: thân + sướng