申束 shēn shù · thân thúc Hán Việt: thân thúc · Pinyin: shēn shù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 束 (thúc)Pinyinshēn shùHán Việtthân thúcCấu tạo申 + 束 · thân + thúc nghĩa thành phần: thân + thúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 约束。Tân Hoa Tự Điển 1.约束。