申杼 shēn zhù · thân trữ Hán Việt: thân trữ · Pinyin: shēn zhù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 杼 (trữ)Pinyinshēn zhùHán Việtthân trữCấu tạo申 + 杼 · thân + trữ nghĩa thành phần: thân + trữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"申纾"。