申枉 shēn wǎng · thân uổng Hán Việt: thân uổng · Pinyin: shēn wǎng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 枉 (uổng)Pinyinshēn wǎngHán Việtthân uổngCấu tạo申 + 枉 · thân + uổng nghĩa thành phần: thân + uổng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申雪冤屈。Tân Hoa Tự Điển 1.申雪冤屈。