申析 shēn xī · thân tích Hán Việt: thân tích · Pinyin: shēn xī Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 析 (tích)Pinyinshēn xīHán Việtthân tíchCấu tạo申 + 析 · thân + tích nghĩa thành phần: thân + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申说辨析。Tân Hoa Tự Điển 1.申说辨析。