申毒 thân độc Hán Việt: thân độc Tổng quan thân độc (地名)Sindhu,作身毒,賢豆。印度之古稱也。☸ Cấu tạo: 申 (thân) + 毒 (độc)Hán Việtthân độcCấu tạo申 + 毒 · thân + độc nghĩa thành phần: thân + độc Nghĩa ViệtCihui thân độc (地名)Sindhu,作身毒,賢豆。印度之古稱也。☸