申河

thân hà

Hán Việt: thân hà

Tổng quan

thân hà (地名)唐書西域傳注曰:「玄奘紀之尼連禪河,今為申河矣。」☸

Cấu tạo: (thân) + (hà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thân hà (地名)唐書西域傳注曰:「玄奘紀之尼連禪河,今為申河矣。」☸