申治 shēn zhì · thân trì Hán Việt: thân trì · Pinyin: shēn zhì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 治 (trì)Pinyinshēn zhìHán Việtthân trìCấu tạo申 + 治 · thân + trì nghĩa thành phần: thân + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓申述情由,请求处治。Tân Hoa Tự Điển 1.谓申述情由,请求处治。