申濟 shēn jì · thân tể Hán Việt: thân tể · Pinyin: shēn jì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 濟 (tể)Pinyinshēn jìHán Việtthân tểCấu tạo申 + 濟 · thân + tể nghĩa thành phần: thân + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扶助。Tân Hoa Tự Điển 1.扶助。