申滌 shēn dí · thân địch Hán Việt: thân địch · Pinyin: shēn dí Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 滌 (địch)Pinyinshēn díHán Việtthân địchCấu tạo申 + 滌 · thân + địch nghĩa thành phần: thân + địch