申狀

shēn zhuàng thân trạng

Hán Việt: thân trạng · Pinyin: shēn zhuàng

Tổng quan

trình bày (một tài liệu) | nộp (một kiến nghị)

Cấu tạo: (thân) + (trạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trình bày (một tài liệu) | nộp (một kiến nghị)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古時向上級陳述事實的文書。《水滸傳》第三四回:「黃信寫了申狀,叫兩個軍教頭目,飛馬報與慕容知府。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时公文体式之一。向上级陈述事实的文书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时公文体式之一。向上级陈述事实的文书。

Eng

  • CC-CEDICT to present (a document)|to submit (a petition)
  • Cihui to present (a document); to submit (a petition)