申猴

shēn hóu thân hầu

Hán Việt: thân hầu · Pinyin: shēn hóu

Tổng quan

Năm 9, năm con Khỉ (ví dụ: 2004)

Cấu tạo: (thân) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Năm 9, năm con Khỉ (ví dụ: 2004)

Eng

  • CC-CEDICT Year 9, year of the Monkey (e.g. 2004)
  • Cihui Year 9, year of the Monkey (e.g. 2004)