申理

shēn lǐ thân lí

Hán Việt: thân lí · Pinyin: shēn lǐ

Tổng quan

sửa sai | tìm kiếm công lý

Cấu tạo: (thân) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sửa sai | tìm kiếm công lý

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 為人洗雪冤屈。《北史.卷六一.竇熾傳》:「熾抑挫豪右,申理幽滯,在州十載,甚有政績。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 治理; 为受冤屈的人昭雪; 依法处理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.治理。 2.为受冤屈的人昭雪。 3.依法处理。

Eng

  • CC-CEDICT to right a wrong|to seek justice
  • Cihui to right a wrong; to seek justice