申甫 shēn fǔ · thân phủ Hán Việt: thân phủ · Pinyin: shēn fǔ Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 甫 (phủ)Pinyinshēn fǔHán Việtthân phủCấu tạo申 + 甫 · thân + phủ nghĩa thành phần: thân + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周代名臣申伯和仲山甫的并称; 借指贤能的辅佐之臣。Tân Hoa Tự Điển 1.周代名臣申伯和仲山甫的并称。 2.借指贤能的辅佐之臣。