申畫 shēn huà · thân họa Hán Việt: thân họa · Pinyin: shēn huà Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 畫 (họa)Pinyinshēn huàHán Việtthân họaCấu tạo申 + 畫 · thân + họa nghĩa thành phần: thân + họa