申盟

shēn méng thân minh

Hán Việt: thân minh · Pinyin: shēn méng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (minh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 缔结盟约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.缔结盟约。