申着 shēn zhe · thân trứ Hán Việt: thân trứ · Pinyin: shēn zhe Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 着 (trứ)Pinyinshēn zheHán Việtthân trứCấu tạo申 + 着 · thân + trứ nghĩa thành phần: thân + trứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明文公布。Tân Hoa Tự Điển 1.明文公布。