申破

shēn pò thân phá

Hán Việt: thân phá · Pinyin: shēn pò

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (phá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上报说明;申报。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.上报说明;申报。