申祝 shēn zhù · thân chúc Hán Việt: thân chúc · Pinyin: shēn zhù Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 祝 (chúc)Pinyinshēn zhùHán Việtthân chúcCấu tạo申 + 祝 · thân + chúc nghĩa thành phần: thân + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 祷祝。Tân Hoa Tự Điển 1.祷祝。