申稟

shēn bǐng thân bẩm

Hán Việt: thân bẩm · Pinyin: shēn bǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (bẩm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禀告,向上级官府报告。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.禀告,向上级官府报告。