申禁 shēn jìn · thân cấm Hán Việt: thân cấm · Pinyin: shēn jìn Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 禁 (cấm)Pinyinshēn jìnHán Việtthân cấmCấu tạo申 + 禁 · thân + cấm nghĩa thành phần: thân + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓宣布禁止从事某项活动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓宣布禁止从事某项活动。