申禱 shēn dǎo · thân đảo Hán Việt: thân đảo · Pinyin: shēn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 禱 (đảo)Pinyinshēn dǎoHán Việtthân đảoCấu tạo申 + 禱 · thân + đảo nghĩa thành phần: thân + đảo