申稟 shēn bǐng · thân bẩm Hán Việt: thân bẩm · Pinyin: shēn bǐng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 稟 (bẩm)Pinyinshēn bǐngHán Việtthân bẩmCấu tạo申 + 稟 · thân + bẩm nghĩa thành phần: thân + bẩm