申章 shēn zhāng · thân chương Hán Việt: thân chương · Pinyin: shēn zhāng Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 章 (chương)Pinyinshēn zhāngHán Việtthân chươngCấu tạo申 + 章 · thân + chương nghĩa thành phần: thân + chương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 复姓『有申章昌。见《汉书.儒林传.瑕丘江公》。Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有申章昌。见《汉书.儒林传.瑕丘江公》。