申約 shēn yuē · thân ước Hán Việt: thân ước · Pinyin: shēn yuē Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 約 (ước)Pinyinshēn yuēHán Việtthân ướcCấu tạo申 + 約 · thân + ước nghĩa thành phần: thân + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申明约令; 重申缔盟。Tân Hoa Tự Điển 1.申明约令。 2.重申缔盟。