申納 shēn nà · thân nạp Hán Việt: thân nạp · Pinyin: shēn nà Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 納 (nạp)Pinyinshēn nàHán Việtthân nạpCấu tạo申 + 納 · thân + nạp nghĩa thành phần: thân + nạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重行纳用。Tân Hoa Tự Điển 1.重行纳用。