申紓 shēn shū · thân thư Hán Việt: thân thư · Pinyin: shēn shū Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 紓 (thư)Pinyinshēn shūHán Việtthân thưCấu tạo申 + 紓 · thân + thư nghĩa thành phần: thân + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"申抒"。亦作"申杼"; 抒发。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"申抒"。亦作"申杼"。 2.抒发。