申繩

shēn shéng thân thằng

Hán Việt: thân thằng · Pinyin: shēn shéng

Tổng quan

Cấu tạo: (thân) + (thằng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 执法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.执法。