申罰 shēn fá · thân phạt Hán Việt: thân phạt · Pinyin: shēn fá Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 罰 (phạt)Pinyinshēn fáHán Việtthân phạtCấu tạo申 + 罰 · thân + phạt nghĩa thành phần: thân + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 申报处罚。Tân Hoa Tự Điển 1.申报处罚。