申義 shēn yì · thân nghĩa Hán Việt: thân nghĩa · Pinyin: shēn yì Tổng quan Cấu tạo: 申 (thân) + 義 (nghĩa)Pinyinshēn yìHán Việtthân nghĩaCấu tạo申 + 義 · thân + nghĩa nghĩa thành phần: thân + nghĩa